倒圓錐形 đảo viên trùy hình Hán Việt: đảo viên trùy hình Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 圓 (viên) + 錐 (trùy) + 形 (hình)Hán Việtđảo viên trùy hìnhCấu tạo倒 + 圓 + 錐 + 形 · đảo + viên + trùy + hình nghĩa thành phần: đảo + viên + trùy + hình Nghĩa EngCihui turbination