倒地而死 đảo địa nhi tử Hán Việt: đảo địa nhi tử Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 死 (tử)Hán Việtđảo địa nhi tửCấu tạo倒 + 地 + 而 + 死 · đảo + địa + nhi + tử nghĩa thành phần: đảo + địa + nhi + tử Nghĩa EngCihui bite the dust