倒執手版 dǎo zhí shǒu bǎn · đảo chấp thủ bản Hán Việt: đảo chấp thủ bản · Pinyin: dǎo zhí shǒu bǎn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 執 (chấp) + 手 (thủ) + 版 (bản)Pinyindǎo zhí shǒu bǎnHán Việtđảo chấp thủ bảnCấu tạo倒 + 執 + 手 + 版 · đảo + chấp + thủ + bản nghĩa thành phần: đảo + chấp + thủ + bản