倒塌危险

dǎo tā wēi xiǎnđảo tháp nguy hiểm

Hán Việt: đảo tháp nguy hiểm · Pinyin: dǎo tā wēi xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 倒 (đảo) + 塌 (tháp) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguy cơ sụp đổ

Đức

  • Handedict Einsturzgefahr

Từ liên quan

Gần nghĩa

危险人物 · 危险分子 · 危险状态 · 危险重重 · 危险万分地 · 危险品 · 危险地 · 危险性