倒塌危險 dǎo tā wēi xiǎn · đảo tháp nguy hiểm Hán Việt: đảo tháp nguy hiểm · Pinyin: dǎo tā wēi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 塌 (tháp) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Pinyindǎo tā wēi xiǎnHán Việtđảo tháp nguy hiểmCấu tạo倒 + 塌 + 危 + 險 · đảo + tháp + nguy + hiểm nghĩa thành phần: đảo + tháp + nguy + hiểm