倒子囊殼 đảo tử nang xác Hán Việt: đảo tử nang xác Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 子 (tử) + 囊 (nang) + 殼 (xác)Hán Việtđảo tử nang xácCấu tạo倒 + 子 + 囊 + 殼 · đảo + tử + nang + xác nghĩa thành phần: đảo + tử + nang + xác Nghĩa EngCihui catathecium