倒屣迎賓

dào xǐ yíng bīn đảo tỉ nghênh tân

Hán Việt: đảo tỉ nghênh tân · Pinyin: dào xǐ yíng bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tỉ) + (nghênh) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒:逆;屣:鞋。倒穿着鞋急忙迎客。形容热情待客。