倒屣迎賓

dào xǐ yíng bīn đảo tỉ nghênh tân

Hán Việt: đảo tỉ nghênh tân · Pinyin: dào xǐ yíng bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tỉ) + (nghênh) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻熱情款待賓客。參見「倒屣迎之」條。唐.楊烱〈唐恆州刺史建昌王公神道碑〉:「金友玉昆,良田廣宅,而能吐食下士,倒屣迎賓。」《幼學瓊林.卷二.朋友賓主類》:「蔡邕倒屣以迎賓,周公握髮而待士。」