倒山傾海
đảo san khuynh hải
Hán Việt: đảo san khuynh hải · Pinyin: dǎo shān qīng hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把山推倒,把海倾翻。形容声势很大,力量无比。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容摧毁破坏极大。
- Tân Hoa Tự Điển 形容声势很大,力量无比。
Hán Việt: đảo san khuynh hải · Pinyin: dǎo shān qīng hǎi