倒峽瀉河 dǎo xiá xiè hé · đảo hạp tả hà Hán Việt: đảo hạp tả hà · Pinyin: dǎo xiá xiè hé Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 峽 (hạp) + 瀉 (tả) + 河 (hà)Pinyindǎo xiá xiè héHán Việtđảo hạp tả hàCấu tạo倒 + 峽 + 瀉 + 河 · đảo + hạp + tả + hà nghĩa thành phần: đảo + hạp + tả + hà