倒序詞典

đảo tự từ điển

Hán Việt: đảo tự từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tự) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒序詞典 àoxù cídiǎn n. reverse dictionary M:¹běn/⁴cè/²bù