倒廩傾囷

dǎo lǐn qīng qūn đảo lẫm khuynh khuân

Hán Việt: đảo lẫm khuynh khuân · Pinyin: dǎo lǐn qīng qūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (lẫm) + (khuynh) + (khuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾倒出粮仓中全部储藏。比喻罄其所有、尽其所知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾倒出粮仓中全部储藏。比喻罄其所有﹑尽其所知。