倒心伏計 dào xīn fú jì · đảo tâm phục kế Hán Việt: đảo tâm phục kế · Pinyin: dào xīn fú jì Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 心 (tâm) + 伏 (phục) + 計 (kế)Pinyindào xīn fú jìHán Việtđảo tâm phục kếCấu tạo倒 + 心 + 伏 + 計 · đảo + tâm + phục + kế nghĩa thành phần: đảo + tâm + phục + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心甘情愿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心甘情愿。