倒心形的

đảo tâm hình đích

Hán Việt: đảo tâm hình đích

Tổng quan

(thực vật học) hình tim ngược

Cấu tạo: (đảo) + (tâm) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) hình tim ngược