倒懸之患

dào xuán zhī huàn đảo huyền chi hoạn

Hán Việt: đảo huyền chi hoạn · Pinyin: dào xuán zhī huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (huyền) + (chi) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒悬:头向下、脚向上悬挂着。比喻极其艰难、危险的困境。