倒戈投敵 đảo qua đầu địch Hán Việt: đảo qua đầu địch Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 戈 (qua) + 投 (đầu) + 敵 (địch)Hán Việtđảo qua đầu địchCấu tạo倒 + 戈 + 投 + 敵 · đảo + qua + đầu + địch nghĩa thành phần: đảo + qua + đầu + địch Nghĩa EngCihui 倒戈投敵 ǎogētóudí f.e. betray to the enemy