倒戈相向 đảo qua tương hướng Hán Việt: đảo qua tương hướng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 戈 (qua) + 相 (tương) + 向 (hướng)Hán Việtđảo qua tương hướngCấu tạo倒 + 戈 + 相 + 向 · đảo + qua + tương + hướng nghĩa thành phần: đảo + qua + tương + hướng Nghĩa EngCihui 倒戈相向 ǎogēxiāngxiàng f.e. become a turncoat