倒戢干戈

dǎo jí gān gē đảo tập kiền qua

Hán Việt: đảo tập kiền qua · Pinyin: dǎo jí gān gē

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tập) + (kiền) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把武器倒着放起来,比喻没有战争,天下太平。同“倒载干戈”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倒载干戈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 把武器倒着放起来,比喻没有战争,天下太平。同倒载干戈”。