倒打一瓦 dào dǎ yī wǎ · đảo đả nhất ngõa Hán Việt: đảo đả nhất ngõa · Pinyin: dào dǎ yī wǎ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 打 (đả) + 一 (nhất) + 瓦 (ngõa)Pinyindào dǎ yī wǎHán Việtđảo đả nhất ngõaCấu tạo倒 + 打 + 一 + 瓦 · đảo + đả + nhất + ngõa nghĩa thành phần: đảo + đả + nhất + ngõa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言倒打一耙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言倒打一耙。