倒打鑼兒 đảo đả la nhi Hán Việt: đảo đả la nhi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 打 (đả) + 鑼 (la) + 兒 (nhi)Hán Việtđảo đả la nhiCấu tạo倒 + 打 + 鑼 + 兒 · đảo + đả + la + nhi nghĩa thành phần: đảo + đả + la + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清代婦女的一種髮式。EngCihui 倒打鑼兒 àodǎ luór ►See dàodǎ luó