倒執手版

dǎo zhí shǒu bǎn đảo chấp thủ bản

Hán Việt: đảo chấp thủ bản · Pinyin: dǎo zhí shǒu bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (chấp) + (thủ) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官员持手版以朝。倒执手版,指惊惶失态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员持手版以朝。倒执手版,谓惊惶失态。