倒拔揚柳 đảo bạt dương liễu Hán Việt: đảo bạt dương liễu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 拔 (bạt) + 揚 (dương) + 柳 (liễu)Hán Việtđảo bạt dương liễuCấu tạo倒 + 拔 + 揚 + 柳 · đảo + bạt + dương + liễu nghĩa thành phần: đảo + bạt + dương + liễu Nghĩa EngCihui pull up trees