倒掛銷售 dào guà xiāo shòu · đảo quải tiêu thụ Hán Việt: đảo quải tiêu thụ · Pinyin: dào guà xiāo shòu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 掛 (quải) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ)Pinyindào guà xiāo shòuHán Việtđảo quải tiêu thụCấu tạo倒 + 掛 + 銷 + 售 · đảo + quải + tiêu + thụ nghĩa thành phần: đảo + quải + tiêu + thụ