倒掛金鐘

dào guà jīn zhōng đảo quải kim chung

Hán Việt: đảo quải kim chung · Pinyin: dào guà jīn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (quải) + (kim) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒掛金鐘 àoguàjīnzhōng n. <bot.> fuchsia