倒數第一 đảo sổ đệ nhất Hán Việt: đảo sổ đệ nhất Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 數 (sổ) + 第 (đệ) + 一 (nhất)Hán Việtđảo sổ đệ nhấtCấu tạo倒 + 數 + 第 + 一 · đảo + sổ + đệ + nhất nghĩa thành phần: đảo + sổ + đệ + nhất Nghĩa EngCihui 倒數第一 àoshǔ dì-yī v.p. the first, counting backward or from the bottom