倒數計時

dào shǔ jì shí đảo sổ kế thì

Hán Việt: đảo sổ kế thì · Pinyin: dào shǔ jì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (sổ) + (kế) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.將時間從後面往前數。如:「即席演講限時三分鐘,現在開始倒數計時。」 2.比喻事情到達最後階段。如:「現在已是緊鑼密鼓,倒數計時的時候,趕快再加把勁,成功就在眼前了。」

Eng

  • Cihui 倒數計時 àoshǔ jìshí v.p. countdown