倒數計秒 đảo sổ kế miểu Hán Việt: đảo sổ kế miểu Tổng quan (Tech) đếm ngược Cấu tạo: 倒 (đảo) + 數 (sổ) + 計 (kế) + 秒 (miểu)Hán Việtđảo sổ kế miểuCấu tạo倒 + 數 + 計 + 秒 · đảo + sổ + kế + miểu nghĩa thành phần: đảo + sổ + kế + miểu Nghĩa ViệtCihui (Tech) đếm ngược