倒數方程 dào shǔ fāng chéng · đảo sổ phương trình Hán Việt: đảo sổ phương trình · Pinyin: dào shǔ fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 數 (sổ) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyindào shǔ fāng chéngHán Việtđảo sổ phương trìnhCấu tạo倒 + 數 + 方 + 程 · đảo + sổ + phương + trình nghĩa thành phần: đảo + sổ + phương + trình