倒數第二 dào shǔ dì èr · đảo sổ đệ nhị Hán Việt: đảo sổ đệ nhị · Pinyin: dào shǔ dì èr Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 數 (sổ) + 第 (đệ) + 二 (nhị)Pinyindào shǔ dì èrHán Việtđảo sổ đệ nhịCấu tạo倒 + 數 + 第 + 二 · đảo + sổ + đệ + nhị nghĩa thành phần: đảo + sổ + đệ + nhị Nghĩa EngCihui last but one