倒果爲因

dào guǒ wéi yīn đảo quả vi nhân

Hán Việt: đảo quả vi nhân · Pinyin: dào guǒ wéi yīn

Tổng quan

đảo ngược nguyên nhân và kết quả | đặt xe trước con ngựa

Cấu tạo: (đảo) + (quả) + (vi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảo ngược nguyên nhân và kết quả | đặt xe trước con ngựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果:结果;因:原因。把结果当成原因,颠倒了因果关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒因果关系,把结果当作原因。
  • Tân Hoa Tự Điển 果结果;因原因。把结果当成原因,颠倒了因果关系。

Eng

  • CC-CEDICT to reverse cause and effect|to put the horse before the cart
  • Cihui 倒果為因 àoguǒwéiyīn f.e. reverse cause and effect