倒栽蔥地 đảo tài thông địa Hán Việt: đảo tài thông địa Tổng quan xem precipitant Cấu tạo: 倒 (đảo) + 栽 (tài) + 蔥 (thông) + 地 (địa)Hán Việtđảo tài thông địaCấu tạo倒 + 栽 + 蔥 + 地 · đảo + tài + thông + địa nghĩa thành phần: đảo + tài + thông + địa Nghĩa ViệtCihui xem precipitant