倒栽蔥的 đảo tài thông đích Hán Việt: đảo tài thông đích Tổng quan (hoá học) chất làm kết tủa Cấu tạo: 倒 (đảo) + 栽 (tài) + 蔥 (thông) + 的 (đích)Hán Việtđảo tài thông đíchCấu tạo倒 + 栽 + 蔥 + 的 · đảo + tài + thông + đích nghĩa thành phần: đảo + tài + thông + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) chất làm kết tủa