倒流隧道 đảo lưu toại đạo Hán Việt: đảo lưu toại đạo Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 流 (lưu) + 隧 (toại) + 道 (đạo)Hán Việtđảo lưu toại đạoCấu tạo倒 + 流 + 隧 + 道 · đảo + lưu + toại + đạo nghĩa thành phần: đảo + lưu + toại + đạo Nghĩa EngCihui 倒流隧道 ǎoliú suìdào n. diversion tunnel