倒海排山

dǎo hǎi pái shān đảo hải bài san

Hán Việt: đảo hải bài san · Pinyin: dǎo hǎi pái shān

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (hải) + (bài) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「排山倒海」。見「排山倒海」條。01.元.方回〈送丘正之海鹽州教授〉詩二首之二:「去年七月朔風潮,倒海排山蜃鱷驕。」