倒靈敏度 đảo linh mẫn độ Hán Việt: đảo linh mẫn độ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 靈 (linh) + 敏 (mẫn) + 度 (độ)Hán Việtđảo linh mẫn độCấu tạo倒 + 靈 + 敏 + 度 · đảo + linh + mẫn + độ nghĩa thành phần: đảo + linh + mẫn + độ Nghĩa EngCihui desensitivity