倒班工作 dǎo bān gōng zuò · đảo ban công tác Hán Việt: đảo ban công tác · Pinyin: dǎo bān gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 班 (ban) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyindǎo bān gōng zuòHán Việtđảo ban công tácCấu tạo倒 + 班 + 工 + 作 · đảo + ban + công + tác nghĩa thành phần: đảo + ban + công + tác