倒着過兒 đảo trứ quá nhi Hán Việt: đảo trứ quá nhi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 着 (trứ) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Hán Việtđảo trứ quá nhiCấu tạo倒 + 着 + 過 + 兒 · đảo + trứ + quá + nhi nghĩa thành phần: đảo + trứ + quá + nhi Nghĩa EngCihui 倒著過兒 àozheguòr v.p. <coll.> be inverted/upside-down