倒立
đảo lập
Hán Việt: đảo lập · Pinyin: dào lì
Tổng quan
đứng chổng ngược; đứng lộn đầu; lộn ngược. 水中映現出倒立的塔影 mặt nước hiện hình cái tháp lộn ngược.; trồng cây chuối; trồng chuối
1.头朝下脚朝上竖立。 2.指事物的位置上下颠倒。 3.武术﹑杂技的一种项目。
以兩手支撐身體,頭朝下,兩腿向上豎起。如:「他的功夫了得,可以倒立走路一、二十公尺。」也作「拿頂」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trồng cây chuối
- Biên soạn 倒立 dàolì v. stand upside down ◆n. <sport> handstand
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以兩手支撐身體,頭朝下,兩腿向上豎起。如:「他的功夫了得,可以倒立走路一、二十公尺。」也作「拿頂」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.头朝下脚朝上竖立。 2.指事物的位置上下颠倒。 3.武术﹑杂技的一种项目。
- Kaggle Zh-Vi handstand
Eng
- JMdict handstand
- Cihui a handstand; to turn upside down; to stand on one's head; upside down
ja
- JMdict 倒立(とうりつ)