倒篋傾筐

dǎo qiè qīng kuāng đảo khiếp khuynh khuông

Hán Việt: đảo khiếp khuynh khuông · Pinyin: dǎo qiè qīng kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (khiếp) + (khuynh) + (khuông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容倾其所有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"倾筐倒箧"。 2.形容倾其所有。