倒篋傾囊 dǎo qiè qīng náng · đảo khiếp khuynh nang Hán Việt: đảo khiếp khuynh nang · Pinyin: dǎo qiè qīng náng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 篋 (khiếp) + 傾 (khuynh) + 囊 (nang)Pinyindǎo qiè qīng nángHán Việtđảo khiếp khuynh nangCấu tạo倒 + 篋 + 傾 + 囊 · đảo + khiếp + khuynh + nang nghĩa thành phần: đảo + khiếp + khuynh + nang