倒篋傾筐

dǎo qiè qīng kuāng đảo khiếp khuynh khuông

Hán Việt: đảo khiếp khuynh khuông · Pinyin: dǎo qiè qīng kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (khiếp) + (khuynh) + (khuông)