倒紵翻機 dào zhù fān jī · đảo trữ phiên ki Hán Việt: đảo trữ phiên ki · Pinyin: dào zhù fān jī Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 紵 (trữ) + 翻 (phiên) + 機 (ki)Pinyindào zhù fān jīHán Việtđảo trữ phiên kiCấu tạo倒 + 紵 + 翻 + 機 · đảo + trữ + phiên + ki nghĩa thành phần: đảo + trữ + phiên + ki