倒紵翻機

dào zhù fān jī đảo trữ phiên ki

Hán Việt: đảo trữ phiên ki · Pinyin: dào zhù fān jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (trữ) + (phiên) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓纺纱织布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓纺纱织布。