倒繃孩兒

dào bēng hái ér đảo banh hài nhi

Hán Việt: đảo banh hài nhi · Pinyin: dào bēng hái ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (banh) + (hài) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绷:包扎。接生婆把初生婴儿裹倒了。比喻一向做惯了的事因一时疏忽而弄错了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倒?孩儿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 绷包扎。接生婆把初生婴儿裹倒了。比喻一向做惯了的事因一时疏忽而弄错了。