倒翻筋斗 đảo phiên cân đẩu Hán Việt: đảo phiên cân đẩu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 翻 (phiên) + 筋 (cân) + 斗 (đẩu)Hán Việtđảo phiên cân đẩuCấu tạo倒 + 翻 + 筋 + 斗 · đảo + phiên + cân + đẩu nghĩa thành phần: đảo + phiên + cân + đẩu Nghĩa EngCihui backflip