倒背手兒

dào bèi shǒu r đảo bối thủ nhi

Hán Việt: đảo bối thủ nhi · Pinyin: dào bèi shǒu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 倒背手

Cấu tạo: (đảo) + (bối) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 倒背手

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 倒背手[dao4 bei4 shou3]
  • Cihui erhua variant of 倒背手