倒騰破爛

đảo đằng phá lạn

Hán Việt: đảo đằng phá lạn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (đằng) + (phá) + (lạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒騰破爛 ǎoteng pòlàn v.o. <coll.> deal in junk/scrap