倒行制约 đảo hành chế ước Hán Việt: đảo hành chế ước Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 行 (hành) + 制 (chế) + 約 (ước)Hán Việtđảo hành chế ướcTừ loạidanhCấu tạo倒 + 行 + 制 + 約 · đảo + hành + chế + ước nghĩa thành phần: đảo + hành + chế + ước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ức chế hồi tốBiên soạn retroactive inhibitionEngCihui 倒行制約 àoháng zhìyuē n. <lg.> retroactive inhibition Từ liên quan Gần nghĩa倒行逆施 · 制约性 · 制约功能 · 制约反射 · 制约反应 · 制约条件 · 制约的