倒行制約 đảo hành chế ước Hán Việt: đảo hành chế ước Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 行 (hành) + 制 (chế) + 約 (ước)Hán Việtđảo hành chế ướcCấu tạo倒 + 行 + 制 + 約 · đảo + hành + chế + ước nghĩa thành phần: đảo + hành + chế + ước Nghĩa EngCihui 倒行制約 àoháng zhìyuē n. <lg.> retroactive inhibition