倒街臥巷
đảo nhai ngọa hạng
Hán Việt: đảo nhai ngọa hạng · Pinyin: dǎo jiē wò xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 倒臥在街道巷旁。指無家可歸、露宿街頭。《水滸傳》第二一回:「這等倒街臥巷的橫死賊,也來上門上戶欺負人。」《醒世姻緣傳》第七一回:「你再把這兩間房賣了,咱可倒街臥巷的。」
Hán Việt: đảo nhai ngọa hạng · Pinyin: dǎo jiē wò xiàng