倒裝詞序

đảo trang từ tự

Hán Việt: đảo trang từ tự

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (trang) + (từ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒裝詞序 àozhuāng cíxù n. <lg.> inverted word order